Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Cuaron Xlôvác (SKK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Euro (EUR) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MXP SKK
coinmill.com
10,000.00 13.5
20,000.00 27.5
50,000.00 68.0
100,000.00 136.5
200,000.00 272.5
500,000.00 682.0
1,000,000.00 1363.5
2,000,000.00 2727.5
5,000,000.00 6818.5
10,000,000.00 13,637.5
20,000,000.00 27,274.5
50,000,000.00 68,187.0
100,000,000.00 136,373.5
200,000,000.00 272,747.0
500,000,000.00 681,868.0
1,000,000,000.00 1,363,736.0
2,000,000,000.00 2,727,472.5
MXP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SKK MXP
coinmill.com
20.0 14,665.59
50.0 36,663.98
100.0 73,327.96
200.0 146,655.93
500.0 366,639.82
1000.0 733,279.65
2000.0 1,466,559.29
5000.0 3,666,398.23
10,000.0 7,332,796.46
20,000.0 14,665,592.91
50,000.0 36,663,982.28
100,000.0 73,327,964.56
200,000.0 146,655,929.11
500,000.0 366,639,822.78
1,000,000.0 733,279,645.55
2,000,000.0 1,466,559,291.11
5,000,000.0 3,666,398,227.77
SKK tỷ lệ
3 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ