Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Mexico Peso (MXN) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MXP XAF
coinmill.com
10,000.00 319
20,000.00 639
50,000.00 1596
100,000.00 3193
200,000.00 6385
500,000.00 15,963
1,000,000.00 31,925
2,000,000.00 63,850
5,000,000.00 159,626
10,000,000.00 319,252
20,000,000.00 638,505
50,000,000.00 1,596,262
100,000,000.00 3,192,524
200,000,000.00 6,385,048
500,000,000.00 15,962,620
1,000,000,000.00 31,925,239
2,000,000,000.00 63,850,478
MXP tỷ lệ
15 Tháng Một 2026
XAF MXP
coinmill.com
500 15,661.59
1000 31,323.18
2000 62,646.36
5000 156,615.90
10,000 313,231.80
20,000 626,463.59
50,000 1,566,158.98
100,000 3,132,317.96
200,000 6,264,635.93
500,000 15,661,589.82
1,000,000 31,323,179.65
2,000,000 62,646,359.29
5,000,000 156,615,898.23
10,000,000 313,231,796.45
20,000,000 626,463,592.90
50,000,000 1,566,158,982.25
100,000,000 3,132,317,964.50
XAF tỷ lệ
15 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ