Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Mexico Peso (MXN) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MXP XAF
coinmill.com
10,000.00 313
20,000.00 626
50,000.00 1566
100,000.00 3132
200,000.00 6264
500,000.00 15,661
1,000,000.00 31,321
2,000,000.00 62,642
5,000,000.00 156,606
10,000,000.00 313,212
20,000,000.00 626,424
50,000,000.00 1,566,059
100,000,000.00 3,132,119
200,000,000.00 6,264,237
500,000,000.00 15,660,593
1,000,000,000.00 31,321,186
2,000,000,000.00 62,642,373
MXP tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
XAF MXP
coinmill.com
500 15,963.64
1000 31,927.27
2000 63,854.54
5000 159,636.35
10,000 319,272.71
20,000 638,545.41
50,000 1,596,363.54
100,000 3,192,727.07
200,000 6,385,454.14
500,000 15,963,635.35
1,000,000 31,927,270.70
2,000,000 63,854,541.41
5,000,000 159,636,353.52
10,000,000 319,272,707.05
20,000,000 638,545,414.10
50,000,000 1,596,363,535.24
100,000,000 3,192,727,070.48
XAF tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ