Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV MYR
coinmill.com
1 2.06
2 4.11
5 10.28
10 20.56
20 41.12
50 102.80
100 205.59
200 411.19
500 1027.97
1000 2055.94
2000 4111.88
5000 10,279.70
10,000 20,559.41
20,000 41,118.81
50,000 102,797.03
100,000 205,594.05
200,000 411,188.10
MXV tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
MYR MXV
coinmill.com
5.00 2
10.00 5
20.00 10
50.00 24
100.00 49
200.00 97
500.00 243
1000.00 486
2000.00 973
5000.00 2432
10,000.00 4864
20,000.00 9728
50,000.00 24,320
100,000.00 48,640
200,000.00 97,279
500,000.00 243,198
1,000,000.00 486,395
MYR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ