Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV MYR
coinmill.com
1 1.97
2 3.94
5 9.86
10 19.72
20 39.44
50 98.59
100 197.18
200 394.36
500 985.91
1000 1971.82
2000 3943.65
5000 9859.12
10,000 19,718.24
20,000 39,436.48
50,000 98,591.21
100,000 197,182.42
200,000 394,364.85
MXV tỷ lệ
15 tháng Hai 2026
MYR MXV
coinmill.com
2.00 1
5.00 3
10.00 5
20.00 10
50.00 25
100.00 51
200.00 101
500.00 254
1000.00 507
2000.00 1014
5000.00 2536
10,000.00 5071
20,000.00 10,143
50,000.00 25,357
100,000.00 50,714
200,000.00 101,429
500,000.00 253,572
MYR tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ