Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV MZN
coinmill.com
1 31
2 62
5 156
10 312
20 624
50 1559
100 3118
200 6237
500 15,592
1000 31,183
2000 62,367
5000 155,917
10,000 311,833
20,000 623,667
50,000 1,559,167
100,000 3,118,334
200,000 6,236,667
MXV tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
MZN MXV
coinmill.com
50 2
100 3
200 6
500 16
1000 32
2000 64
5000 160
10,000 321
20,000 641
50,000 1603
100,000 3207
200,000 6414
500,000 16,034
1,000,000 32,068
2,000,000 64,137
5,000,000 160,342
10,000,000 320,684
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ