Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV NIO
coinmill.com
1 0.00
2 0.05
5 0.05
10 0.15
20 0.30
50 0.70
100 1.40
200 2.80
500 7.00
1000 14.00
2000 27.95
5000 69.90
10,000 139.75
20,000 279.55
50,000 698.85
100,000 1397.65
200,000 2795.30
MXV tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
NIO MXV
coinmill.com
0.00 1
0.05 4
0.10 7
0.20 14
0.50 36
1.00 72
2.00 143
5.00 358
10.00 715
20.00 1431
50.00 3577
100.00 7155
200.00 14,310
500.00 35,774
1000.00 71,548
2000.00 143,096
5000.00 357,741
NIO tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ