Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Ba 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV NPR
coinmill.com
2 126.05
5 315.10
10 630.15
20 1260.30
50 3150.80
100 6301.60
200 12,603.20
500 31,508.05
1000 63,016.10
2000 126,032.25
5000 315,080.60
10,000 630,161.15
20,000 1,260,322.35
50,000 3,150,805.85
100,000 6,301,611.70
200,000 12,603,223.45
500,000 31,508,058.55
MXV tỷ lệ
21 tháng Ba 2026
NPR MXV
coinmill.com
100.00 2
200.00 3
500.00 8
1000.00 16
2000.00 32
5000.00 79
10,000.00 159
20,000.00 317
50,000.00 793
100,000.00 1587
200,000.00 3174
500,000.00 7934
1,000,000.00 15,869
2,000,000.00 31,738
5,000,000.00 79,345
10,000,000.00 158,690
20,000,000.00 317,379
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ