![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.
Mexico Unidad De Inversion (MXV) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính
Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.
Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|