Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV TZS
coinmill.com
1 1149.80
2 2299.55
5 5748.90
10 11,497.85
20 22,995.65
50 57,489.20
100 114,978.35
200 229,956.75
500 574,891.85
1000 1,149,783.70
2000 2,299,567.40
5000 5,748,918.50
10,000 11,497,837.00
20,000 22,995,674.00
50,000 57,489,184.95
100,000 114,978,369.90
200,000 229,956,739.80
MXV tỷ lệ
15 tháng Hai 2026
TZS MXV
coinmill.com
2000.00 2
5000.00 4
10,000.00 9
20,000.00 17
50,000.00 43
100,000.00 87
200,000.00 174
500,000.00 435
1,000,000.00 870
2,000,000.00 1739
5,000,000.00 4349
10,000,000.00 8697
20,000,000.00 17,395
50,000,000.00 43,486
100,000,000.00 86,973
200,000,000.00 173,946
500,000,000.00 434,864
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ