Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2025 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV XEM
coinmill.com
2 24.847
5 62.117
10 124.234
20 248.468
50 621.171
100 1242.342
200 2484.684
500 6211.710
1000 12,423.421
2000 24,846.842
5000 62,117.105
10,000 124,234.210
20,000 248,468.419
50,000 621,171.049
100,000 1,242,342.097
200,000 2,484,684.195
500,000 6,211,710.487
MXV tỷ lệ
28 tháng Mười một 2025
XEM MXV
coinmill.com
20.000 2
50.000 4
100.000 8
200.000 16
500.000 40
1000.000 80
2000.000 161
5000.000 402
10,000.000 805
20,000.000 1610
50,000.000 4025
100,000.000 8049
200,000.000 16,099
500,000.000 40,247
1,000,000.000 80,493
2,000,000.000 160,986
5,000,000.000 402,466
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ