Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 26 Tháng Một 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV XEM
coinmill.com
2 26.163
5 65.407
10 130.815
20 261.629
50 654.073
100 1308.146
200 2616.292
500 6540.729
1000 13,081.458
2000 26,162.916
5000 65,407.290
10,000 130,814.580
20,000 261,629.161
50,000 654,072.902
100,000 1,308,145.803
200,000 2,616,291.606
500,000 6,540,729.016
MXV tỷ lệ
26 Tháng Một 2026
XEM MXV
coinmill.com
20.000 2
50.000 4
100.000 8
200.000 15
500.000 38
1000.000 76
2000.000 153
5000.000 382
10,000.000 764
20,000.000 1529
50,000.000 3822
100,000.000 7644
200,000.000 15,289
500,000.000 38,222
1,000,000.000 76,444
2,000,000.000 152,888
5,000,000.000 382,220
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ