Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV XEM
coinmill.com
2 22.327
5 55.819
10 111.637
20 223.274
50 558.186
100 1116.372
200 2232.744
500 5581.859
1000 11,163.718
2000 22,327.436
5000 55,818.590
10,000 111,637.181
20,000 223,274.361
50,000 558,185.903
100,000 1,116,371.806
200,000 2,232,743.611
500,000 5,581,859.029
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XEM MXV
coinmill.com
20.000 2
50.000 4
100.000 9
200.000 18
500.000 45
1000.000 90
2000.000 179
5000.000 448
10,000.000 896
20,000.000 1792
50,000.000 4479
100,000.000 8958
200,000.000 17,915
500,000.000 44,788
1,000,000.000 89,576
2,000,000.000 179,152
5,000,000.000 447,879
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ