Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV XEU
coinmill.com
2 0.85
5 2.12
10 4.24
20 8.48
50 21.21
100 42.41
200 84.82
500 212.06
1000 424.11
2000 848.22
5000 2120.55
10,000 4241.11
20,000 8482.21
50,000 21,205.54
100,000 42,411.07
200,000 84,822.15
500,000 212,055.37
MXV tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
XEU MXV
coinmill.com
0.50 1
1.00 2
2.00 5
5.00 12
10.00 24
20.00 47
50.00 118
100.00 236
200.00 472
500.00 1179
1000.00 2358
2000.00 4716
5000.00 11,789
10,000.00 23,579
20,000.00 47,157
50,000.00 117,894
100,000.00 235,787
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ