Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV XEU
coinmill.com
1 0.45
2 0.90
5 2.24
10 4.48
20 8.95
50 22.38
100 44.76
200 89.53
500 223.82
1000 447.64
2000 895.29
5000 2238.21
10,000 4476.43
20,000 8952.85
50,000 22,382.13
100,000 44,764.25
200,000 89,528.50
MXV tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XEU MXV
coinmill.com
0.50 1
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 22
20.00 45
50.00 112
100.00 223
200.00 447
500.00 1117
1000.00 2234
2000.00 4468
5000.00 11,170
10,000.00 22,339
20,000.00 44,679
50,000.00 111,696
100,000.00 223,393
XEU tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ