Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV XRP
coinmill.com
2 1.44
5 3.61
10 7.22
20 14.44
50 36.11
100 72.22
200 144.44
500 361.10
1000 722.20
2000 1444.40
5000 3611.00
10,000 7222.01
20,000 14,444.01
50,000 36,110.04
100,000 72,220.07
200,000 144,440.15
500,000 361,100.37
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XRP MXV
coinmill.com
1.00 1
2.00 3
5.00 7
10.00 14
20.00 28
50.00 69
100.00 138
200.00 277
500.00 692
1000.00 1385
2000.00 2769
5000.00 6923
10,000.00 13,847
20,000.00 27,693
50,000.00 69,233
100,000.00 138,466
200,000.00 276,931
XRP tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ