Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
1 124.285
2 248.565
5 621.415
10 1242.835
20 2485.665
50 6214.165
100 12,428.330
200 24,856.660
500 62,141.655
1000 124,283.310
2000 248,566.620
5000 621,416.550
10,000 1,242,833.095
20,000 2,485,666.190
50,000 6,214,165.475
100,000 12,428,330.955
200,000 24,856,661.910
MXV tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 4
1000.000 8
2000.000 16
5000.000 40
10,000.000 80
20,000.000 161
50,000.000 402
100,000.000 805
200,000.000 1609
500,000.000 4023
1,000,000.000 8046
2,000,000.000 16,092
5,000,000.000 40,231
10,000,000.000 80,461
20,000,000.000 160,923
50,000,000.000 402,307
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ