Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
1 121.735
2 243.470
5 608.680
10 1217.355
20 2434.715
50 6086.785
100 12,173.570
200 24,347.145
500 60,867.855
1000 121,735.715
2000 243,471.430
5000 608,678.575
10,000 1,217,357.150
20,000 2,434,714.300
50,000 6,086,785.750
100,000 12,173,571.500
200,000 24,347,143.000
MXV tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 4
1000.000 8
2000.000 16
5000.000 41
10,000.000 82
20,000.000 164
50,000.000 411
100,000.000 821
200,000.000 1643
500,000.000 4107
1,000,000.000 8215
2,000,000.000 16,429
5,000,000.000 41,073
10,000,000.000 82,145
20,000,000.000 164,290
50,000,000.000 410,726
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ