Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
1 123.545
2 247.090
5 617.725
10 1235.450
20 2470.900
50 6177.250
100 12,354.505
200 24,709.010
500 61,772.520
1000 123,545.040
2000 247,090.075
5000 617,725.190
10,000 1,235,450.380
20,000 2,470,900.760
50,000 6,177,251.900
100,000 12,354,503.800
200,000 24,709,007.605
MXV tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 4
1000.000 8
2000.000 16
5000.000 40
10,000.000 81
20,000.000 162
50,000.000 405
100,000.000 809
200,000.000 1619
500,000.000 4047
1,000,000.000 8094
2,000,000.000 16,188
5,000,000.000 40,471
10,000,000.000 80,942
20,000,000.000 161,884
50,000,000.000 404,711
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ