Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
2 237.240
5 593.100
10 1186.195
20 2372.395
50 5930.980
100 11,861.965
200 23,723.930
500 59,309.820
1000 118,619.640
2000 237,239.285
5000 593,098.210
10,000 1,186,196.420
20,000 2,372,392.840
50,000 5,930,982.105
100,000 11,861,964.210
200,000 23,723,928.415
500,000 59,309,821.045
MXV tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 4
1000.000 8
2000.000 17
5000.000 42
10,000.000 84
20,000.000 169
50,000.000 422
100,000.000 843
200,000.000 1686
500,000.000 4215
1,000,000.000 8430
2,000,000.000 16,861
5,000,000.000 42,152
10,000,000.000 84,303
20,000,000.000 168,606
50,000,000.000 421,515
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ