Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
2 206.000
5 515.005
10 1030.010
20 2060.020
50 5150.050
100 10,300.100
200 20,600.200
500 51,500.500
1000 103,000.995
2000 206,001.990
5000 515,004.980
10,000 1,030,009.960
20,000 2,060,019.920
50,000 5,150,049.800
100,000 10,300,099.605
200,000 20,600,199.210
500,000 51,500,498.025
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 5
1000.000 10
2000.000 19
5000.000 49
10,000.000 97
20,000.000 194
50,000.000 485
100,000.000 971
200,000.000 1942
500,000.000 4854
1,000,000.000 9709
2,000,000.000 19,417
5,000,000.000 48,543
10,000,000.000 97,086
20,000,000.000 194,173
50,000,000.000 485,432
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ