Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
2 230.830
5 577.075
10 1154.155
20 2308.305
50 5770.770
100 11,541.535
200 23,083.075
500 57,707.685
1000 115,415.370
2000 230,830.745
5000 577,076.860
10,000 1,154,153.725
20,000 2,308,307.445
50,000 5,770,768.615
100,000 11,541,537.225
200,000 23,083,074.455
500,000 57,707,686.135
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 4
1000.000 9
2000.000 17
5000.000 43
10,000.000 87
20,000.000 173
50,000.000 433
100,000.000 866
200,000.000 1733
500,000.000 4332
1,000,000.000 8664
2,000,000.000 17,329
5,000,000.000 43,322
10,000,000.000 86,644
20,000,000.000 173,287
50,000,000.000 433,218
YER tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ