Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Sáu 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV ZRN
coinmill.com
1 1,139,500
2 2,278,990
5 5,697,480
10 11,394,950
20 22,789,910
50 56,974,770
100 113,949,540
200 227,899,080
500 569,747,700
1000 1,139,495,410
2000 2,278,990,810
5000 5,697,477,040
10,000 11,394,954,070
20,000 22,789,908,140
50,000 56,974,770,360
100,000 113,949,540,720
200,000 227,899,081,450
MXV tỷ lệ
26 tháng Sáu 2026
ZRN MXV
coinmill.com
2,000,000 2
5,000,000 4
10,000,000 9
20,000,000 18
50,000,000 44
100,000,000 88
200,000,000 176
500,000,000 439
1,000,000,000 878
2,000,000,000 1755
5,000,000,000 4388
10,000,000,000 8776
20,000,000,000 17,552
50,000,000,000 43,879
100,000,000,000 87,758
200,000,000,000 175,516
500,000,000,000 438,791
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ