Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV ZRN
coinmill.com
1 1,129,680
2 2,259,350
5 5,648,380
10 11,296,770
20 22,593,540
50 56,483,850
100 112,967,700
200 225,935,390
500 564,838,490
1000 1,129,676,970
2000 2,259,353,950
5000 5,648,384,870
10,000 11,296,769,750
20,000 22,593,539,500
50,000 56,483,848,740
100,000 112,967,697,490
200,000 225,935,394,980
MXV tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZRN MXV
coinmill.com
2,000,000 2
5,000,000 4
10,000,000 9
20,000,000 18
50,000,000 44
100,000,000 89
200,000,000 177
500,000,000 443
1,000,000,000 885
2,000,000,000 1770
5,000,000,000 4426
10,000,000,000 8852
20,000,000,000 17,704
50,000,000,000 44,260
100,000,000,000 88,521
200,000,000,000 177,042
500,000,000,000 442,604
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ