Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
5.00 4.09632
10.00 8.19263
20.00 16.38527
50.00 40.96317
100.00 81.92633
200.00 163.85267
500.00 409.63167
1000.00 819.26333
2000.00 1638.52667
5000.00 4096.31666
10,000.00 8192.63333
20,000.00 16,385.26666
50,000.00 40,963.16665
100,000.00 81,926.33329
200,000.00 163,852.66658
500,000.00 409,631.66645
1,000,000.00 819,263.33290
MYR tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 2.44
5.00000 6.10
10.00000 12.21
20.00000 24.41
50.00000 61.03
100.00000 122.06
200.00000 244.12
500.00000 610.30
1000.00000 1220.61
2000.00000 2441.22
5000.00000 6103.04
10,000.00000 12,206.09
20,000.00000 24,412.18
50,000.00000 61,030.44
100,000.00000 122,060.88
200,000.00000 244,121.75
500,000.00000 610,304.38
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ