Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
5.00 3.87280
10.00 7.74561
20.00 15.49121
50.00 38.72803
100.00 77.45606
200.00 154.91212
500.00 387.28031
1000.00 774.56062
2000.00 1549.12123
5000.00 3872.80308
10,000.00 7745.60616
20,000.00 15,491.21233
50,000.00 38,728.03082
100,000.00 77,456.06165
200,000.00 154,912.12330
500,000.00 387,280.30825
1,000,000.00 774,560.61649
MYR tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 2.58
5.00000 6.46
10.00000 12.91
20.00000 25.82
50.00000 64.55
100.00000 129.11
200.00000 258.21
500.00000 645.53
1000.00000 1291.05
2000.00000 2582.11
5000.00000 6455.27
10,000.00000 12,910.55
20,000.00000 25,821.09
50,000.00000 64,552.73
100,000.00000 129,105.45
200,000.00000 258,210.91
500,000.00000 645,527.27
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ