Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
2.00 1.69952
5.00 4.24879
10.00 8.49758
20.00 16.99517
50.00 42.48792
100.00 84.97585
200.00 169.95169
500.00 424.87923
1000.00 849.75846
2000.00 1699.51691
5000.00 4248.79229
10,000.00 8497.58457
20,000.00 16,995.16915
50,000.00 42,487.92286
100,000.00 84,975.84573
200,000.00 169,951.69145
500,000.00 424,879.22863
MYR tỷ lệ
18 tháng Hai 2026
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 2.35
5.00000 5.88
10.00000 11.77
20.00000 23.54
50.00000 58.84
100.00000 117.68
200.00000 235.36
500.00000 588.40
1000.00000 1176.80
2000.00000 2353.61
5000.00000 5884.02
10,000.00000 11,768.05
20,000.00000 23,536.10
50,000.00000 58,840.25
100,000.00000 117,680.50
200,000.00000 235,361.00
500,000.00000 588,402.50
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ