Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
5.00 4.12132
10.00 8.24264
20.00 16.48529
50.00 41.21322
100.00 82.42643
200.00 164.85287
500.00 412.13217
1000.00 824.26433
2000.00 1648.52866
5000.00 4121.32166
10,000.00 8242.64332
20,000.00 16,485.28664
50,000.00 41,213.21661
100,000.00 82,426.43322
200,000.00 164,852.86643
500,000.00 412,132.16608
1,000,000.00 824,264.33216
MYR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 2.43
5.00000 6.07
10.00000 12.13
20.00000 24.26
50.00000 60.66
100.00000 121.32
200.00000 242.64
500.00000 606.60
1000.00000 1213.20
2000.00000 2426.41
5000.00000 6066.02
10,000.00000 12,132.03
20,000.00000 24,264.06
50,000.00000 60,660.15
100,000.00000 121,320.30
200,000.00000 242,640.61
500,000.00000 606,601.52
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ