Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
2.00 1.68222
5.00 4.20555
10.00 8.41110
20.00 16.82219
50.00 42.05548
100.00 84.11096
200.00 168.22191
500.00 420.55478
1000.00 841.10956
2000.00 1682.21913
5000.00 4205.54781
10,000.00 8411.09563
20,000.00 16,822.19126
50,000.00 42,055.47814
100,000.00 84,110.95628
200,000.00 168,221.91255
500,000.00 420,554.78138
MYR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 2.38
5.00000 5.94
10.00000 11.89
20.00000 23.78
50.00000 59.45
100.00000 118.89
200.00000 237.78
500.00000 594.45
1000.00000 1188.91
2000.00000 2377.81
5000.00000 5944.53
10,000.00000 11,889.06
20,000.00000 23,778.12
50,000.00000 59,445.29
100,000.00000 118,890.58
200,000.00000 237,781.15
500,000.00000 594,452.88
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ