Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
5.00 3.87193
10.00 7.74387
20.00 15.48774
50.00 38.71935
100.00 77.43869
200.00 154.87738
500.00 387.19345
1000.00 774.38691
2000.00 1548.77381
5000.00 3871.93454
10,000.00 7743.86907
20,000.00 15,487.73814
50,000.00 38,719.34536
100,000.00 77,438.69072
200,000.00 154,877.38144
500,000.00 387,193.45360
1,000,000.00 774,386.90719
MYR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 2.58
5.00000 6.46
10.00000 12.91
20.00000 25.83
50.00000 64.57
100.00000 129.13
200.00000 258.27
500.00000 645.67
1000.00000 1291.34
2000.00000 2582.69
5000.00000 6456.72
10,000.00000 12,913.44
20,000.00000 25,826.88
50,000.00000 64,567.21
100,000.00000 129,134.41
200,000.00000 258,268.83
500,000.00000 645,672.07
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ