Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Ringgit Malaysia (MYR) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa.


MYR SRG
coinmill.com
5.00 46,420
10.00 92,840
20.00 185,685
50.00 464,210
100.00 928,420
200.00 1,856,835
500.00 4,642,090
1000.00 9,284,180
2000.00 18,568,360
5000.00 46,420,905
10,000.00 92,841,810
20,000.00 185,683,615
50,000.00 464,209,040
100,000.00 928,418,080
200,000.00 1,856,836,160
500,000.00 4,642,090,395
1,000,000.00 9,284,180,790
MYR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SRG MYR
coinmill.com
20,000 2.15
50,000 5.39
100,000 10.77
200,000 21.54
500,000 53.86
1,000,000 107.71
2,000,000 215.42
5,000,000 538.55
10,000,000 1077.10
20,000,000 2154.20
50,000,000 5385.50
100,000,000 10,771.01
200,000,000 21,542.02
500,000,000 53,855.05
1,000,000,000 107,710.10
2,000,000,000 215,420.19
5,000,000,000 538,550.48
SRG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ