Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MYR UGX
coinmill.com
5.00 4500
10.00 9000
20.00 18,000
50.00 45,000
100.00 89,950
200.00 179,950
500.00 449,800
1000.00 899,650
2000.00 1,799,300
5000.00 4,498,200
10,000.00 8,996,400
20,000.00 17,992,750
50,000.00 44,981,900
100,000.00 89,963,800
200,000.00 179,927,600
500,000.00 449,818,950
1,000,000.00 899,637,900
MYR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
UGX MYR
coinmill.com
2000 2.22
5000 5.56
10,000 11.12
20,000 22.23
50,000 55.58
100,000 111.16
200,000 222.31
500,000 555.78
1,000,000 1111.56
2,000,000 2223.12
5,000,000 5557.79
10,000,000 11,115.58
20,000,000 22,231.17
50,000,000 55,577.92
100,000,000 111,155.83
200,000,000 222,311.67
500,000,000 555,779.17
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ