Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MYR UYU
coinmill.com
5.00 53.4
10.00 106.7
20.00 213.4
50.00 533.6
100.00 1067.2
200.00 2134.3
500.00 5335.8
1000.00 10,671.5
2000.00 21,343.0
5000.00 53,357.5
10,000.00 106,715.0
20,000.00 213,430.1
50,000.00 533,575.2
100,000.00 1,067,150.4
200,000.00 2,134,300.7
500,000.00 5,335,751.8
1,000,000.00 10,671,503.6
MYR tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
UYU MYR
coinmill.com
50.0 4.69
100.0 9.37
200.0 18.74
500.0 46.85
1000.0 93.71
2000.0 187.42
5000.0 468.54
10,000.0 937.08
20,000.0 1874.15
50,000.0 4685.38
100,000.0 9370.75
200,000.0 18,741.50
500,000.0 46,853.75
1,000,000.0 93,707.51
2,000,000.0 187,415.01
5,000,000.0 468,537.54
10,000,000.0 937,075.07
UYU tỷ lệ
14 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ