Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MYR VEF
coinmill.com
2.00 127,477
5.00 318,693
10.00 637,385
20.00 1,274,771
50.00 3,186,927
100.00 6,373,854
200.00 12,747,708
500.00 31,869,271
1000.00 63,738,542
2000.00 127,477,083
5000.00 318,692,708
10,000.00 637,385,417
20,000.00 1,274,770,833
50,000.00 3,186,927,083
100,000.00 6,373,854,167
200,000.00 12,747,708,333
500,000.00 31,869,270,833
MYR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VEF MYR
coinmill.com
200,000 3.14
500,000 7.84
1,000,000 15.69
2,000,000 31.38
5,000,000 78.45
10,000,000 156.89
20,000,000 313.78
50,000,000 784.45
100,000,000 1568.91
200,000,000 3137.82
500,000,000 7844.55
1,000,000,000 15,689.09
2,000,000,000 31,378.19
5,000,000,000 78,445.47
10,000,000,000 156,890.94
20,000,000,000 313,781.89
50,000,000,000 784,454.72
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ