Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MYR VEF
coinmill.com
5.00 312,535
10.00 625,069
20.00 1,250,139
50.00 3,125,347
100.00 6,250,694
200.00 12,501,389
500.00 31,253,472
1000.00 62,506,944
2000.00 125,013,889
5000.00 312,534,722
10,000.00 625,069,444
20,000.00 1,250,138,889
50,000.00 3,125,347,222
100,000.00 6,250,694,444
200,000.00 12,501,388,889
500,000.00 31,253,472,222
1,000,000.00 62,506,944,444
MYR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
VEF MYR
coinmill.com
200,000 3.20
500,000 8.00
1,000,000 16.00
2,000,000 32.00
5,000,000 79.99
10,000,000 159.98
20,000,000 319.96
50,000,000 799.91
100,000,000 1599.82
200,000,000 3199.64
500,000,000 7999.11
1,000,000,000 15,998.22
2,000,000,000 31,996.44
5,000,000,000 79,991.11
10,000,000,000 159,982.22
20,000,000,000 319,964.45
50,000,000,000 799,911.12
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ