Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MYR VEF
coinmill.com
2.00 129,783
5.00 324,457
10.00 648,913
20.00 1,297,826
50.00 3,244,566
100.00 6,489,132
200.00 12,978,264
500.00 32,445,660
1000.00 64,891,319
2000.00 129,782,639
5000.00 324,456,597
10,000.00 648,913,194
20,000.00 1,297,826,389
50,000.00 3,244,565,972
100,000.00 6,489,131,944
200,000.00 12,978,263,889
500,000.00 32,445,659,722
MYR tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
VEF MYR
coinmill.com
200,000 3.08
500,000 7.71
1,000,000 15.41
2,000,000 30.82
5,000,000 77.05
10,000,000 154.10
20,000,000 308.21
50,000,000 770.52
100,000,000 1541.04
200,000,000 3082.08
500,000,000 7705.19
1,000,000,000 15,410.38
2,000,000,000 30,820.76
5,000,000,000 77,051.91
10,000,000,000 154,103.82
20,000,000,000 308,207.63
50,000,000,000 770,519.08
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ