Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MYR VUV
coinmill.com
2.00 59
5.00 146
10.00 293
20.00 586
50.00 1465
100.00 2930
200.00 5859
500.00 14,648
1000.00 29,296
2000.00 58,591
5000.00 146,478
10,000.00 292,956
20,000.00 585,912
50,000.00 1,464,780
100,000.00 2,929,560
200,000.00 5,859,119
500,000.00 14,647,798
MYR tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
VUV MYR
coinmill.com
100 3.41
200 6.83
500 17.07
1000 34.13
2000 68.27
5000 170.67
10,000 341.35
20,000 682.70
50,000 1706.74
100,000 3413.48
200,000 6826.96
500,000 17,067.41
1,000,000 34,134.82
2,000,000 68,269.65
5,000,000 170,674.11
10,000,000 341,348.23
20,000,000 682,696.46
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ