Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MYR VUV
coinmill.com
2.00 59
5.00 147
10.00 293
20.00 587
50.00 1466
100.00 2933
200.00 5866
500.00 14,664
1000.00 29,328
2000.00 58,657
5000.00 146,642
10,000.00 293,285
20,000.00 586,570
50,000.00 1,466,424
100,000.00 2,932,848
200,000.00 5,865,697
500,000.00 14,664,242
MYR tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
VUV MYR
coinmill.com
100 3.41
200 6.82
500 17.05
1000 34.10
2000 68.19
5000 170.48
10,000 340.97
20,000 681.93
50,000 1704.83
100,000 3409.65
200,000 6819.31
500,000 17,048.27
1,000,000 34,096.55
2,000,000 68,193.09
5,000,000 170,482.73
10,000,000 340,965.45
20,000,000 681,930.91
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ