Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MYR VUV
coinmill.com
5.00 134
10.00 268
20.00 536
50.00 1339
100.00 2679
200.00 5357
500.00 13,393
1000.00 26,785
2000.00 53,570
5000.00 133,925
10,000.00 267,850
20,000.00 535,701
50,000.00 1,339,252
100,000.00 2,678,504
200,000.00 5,357,008
500,000.00 13,392,521
1,000,000.00 26,785,042
MYR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VUV MYR
coinmill.com
100 3.73
200 7.47
500 18.67
1000 37.33
2000 74.67
5000 186.67
10,000 373.34
20,000 746.69
50,000 1866.71
100,000 3733.43
200,000 7466.85
500,000 18,667.13
1,000,000 37,334.27
2,000,000 74,668.54
5,000,000 186,671.35
10,000,000 373,342.70
20,000,000 746,685.40
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ