Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.026
200.00 0.052
500.00 0.131
1000.00 0.261
2000.00 0.523
5000.00 1.307
10,000.00 2.614
20,000.00 5.228
50,000.00 13.070
100,000.00 26.140
200,000.00 52.280
500,000.00 130.699
1,000,000.00 261.399
MYR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
XPT MYR
coinmill.com
0.001 3.83
0.002 7.65
0.005 19.13
0.010 38.26
0.020 76.51
0.050 191.28
0.100 382.56
0.200 765.11
0.500 1912.78
1.000 3825.57
2.000 7651.14
5.000 19,127.85
10.000 38,255.70
20.000 76,511.40
50.000 191,278.50
100.000 382,557.00
200.000 765,114.00
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ