Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XPT
coinmill.com
5.00 2170.457
10.00 4340.915
20.00 8681.829
50.00 21,704.573
100.00 43,409.146
200.00 86,818.292
500.00 217,045.730
1000.00 434,091.460
2000.00 868,182.919
5000.00 2,170,457.298
10,000.00 4,340,914.596
20,000.00 8,681,829.191
50,000.00 21,704,572.979
100,000.00 43,409,145.957
200,000.00 86,818,291.915
500,000.00 217,045,729.787
1,000,000.00 434,091,459.575
MYR tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
XPT MYR
coinmill.com
1000.000 2.30
2000.000 4.61
5000.000 11.52
10,000.000 23.04
20,000.000 46.07
50,000.000 115.18
100,000.000 230.37
200,000.000 460.73
500,000.000 1151.83
1,000,000.000 2303.66
2,000,000.000 4607.32
5,000,000.000 11,518.31
10,000,000.000 23,036.62
20,000,000.000 46,073.24
50,000,000.000 115,183.10
100,000,000.000 230,366.20
200,000,000.000 460,732.40
XPT tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ