Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.026
200.00 0.053
500.00 0.132
1000.00 0.264
2000.00 0.529
5000.00 1.322
10,000.00 2.644
20,000.00 5.287
50,000.00 13.218
100,000.00 26.436
200,000.00 52.871
500,000.00 132.178
1,000,000.00 264.356
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2026
XPT MYR
coinmill.com
0.001 3.78
0.002 7.57
0.005 18.91
0.010 37.83
0.020 75.66
0.050 189.14
0.100 378.28
0.200 756.55
0.500 1891.39
1.000 3782.77
2.000 7565.55
5.000 18,913.86
10.000 37,827.73
20.000 75,655.46
50.000 189,138.65
100.000 378,277.30
200.000 756,554.59
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ