Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.027
200.00 0.053
500.00 0.133
1000.00 0.267
2000.00 0.533
5000.00 1.334
10,000.00 2.667
20,000.00 5.335
50,000.00 13.337
100,000.00 26.674
200,000.00 53.348
500,000.00 133.371
MYR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026
XPT MYR
coinmill.com
0.001 3.75
0.002 7.50
0.005 18.74
0.010 37.49
0.020 74.98
0.050 187.45
0.100 374.90
0.200 749.79
0.500 1874.48
1.000 3748.95
2.000 7497.91
5.000 18,744.77
10.000 37,489.54
20.000 74,979.08
50.000 187,447.69
100.000 374,895.38
200.000 749,790.76
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ