Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.026
200.00 0.052
500.00 0.131
1000.00 0.262
2000.00 0.525
5000.00 1.311
10,000.00 2.623
20,000.00 5.246
50,000.00 13.114
100,000.00 26.228
200,000.00 52.455
500,000.00 131.138
1,000,000.00 262.276
MYR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XPT MYR
coinmill.com
0.001 3.81
0.002 7.63
0.005 19.06
0.010 38.13
0.020 76.26
0.050 190.64
0.100 381.28
0.200 762.56
0.500 1906.39
1.000 3812.78
2.000 7625.55
5.000 19,063.89
10.000 38,127.77
20.000 76,255.54
50.000 190,638.85
100.000 381,277.71
200.000 762,555.41
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ