Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MYR YER
coinmill.com
2.00 123.030
5.00 307.580
10.00 615.160
20.00 1230.320
50.00 3075.800
100.00 6151.600
200.00 12,303.195
500.00 30,757.995
1000.00 61,515.985
2000.00 123,031.975
5000.00 307,579.935
10,000.00 615,159.865
20,000.00 1,230,319.730
50,000.00 3,075,799.330
100,000.00 6,151,598.660
200,000.00 12,303,197.315
500,000.00 30,757,993.295
MYR tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER MYR
coinmill.com
200.000 3.25
500.000 8.13
1000.000 16.26
2000.000 32.51
5000.000 81.28
10,000.000 162.56
20,000.000 325.12
50,000.000 812.80
100,000.000 1625.59
200,000.000 3251.19
500,000.000 8127.97
1,000,000.000 16,255.94
2,000,000.000 32,511.87
5,000,000.000 81,279.68
10,000,000.000 162,559.37
20,000,000.000 325,118.74
50,000,000.000 812,796.85
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ