Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MYR YER
coinmill.com
5.00 301.085
10.00 602.170
20.00 1204.335
50.00 3010.840
100.00 6021.680
200.00 12,043.360
500.00 30,108.405
1000.00 60,216.805
2000.00 120,433.615
5000.00 301,084.035
10,000.00 602,168.065
20,000.00 1,204,336.135
50,000.00 3,010,840.335
100,000.00 6,021,680.665
200,000.00 12,043,361.335
500,000.00 30,108,403.335
1,000,000.00 60,216,806.665
MYR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER MYR
coinmill.com
200.000 3.32
500.000 8.30
1000.000 16.61
2000.000 33.21
5000.000 83.03
10,000.000 166.07
20,000.000 332.13
50,000.000 830.33
100,000.000 1660.67
200,000.000 3321.33
500,000.000 8303.33
1,000,000.000 16,606.66
2,000,000.000 33,213.32
5,000,000.000 83,033.30
10,000,000.000 166,066.59
20,000,000.000 332,133.19
50,000,000.000 830,332.97
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ