Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Ringgit Malaysia (MYR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


MYR ZRN
coinmill.com
2.00 1,143,450
5.00 2,858,620
10.00 5,717,240
20.00 11,434,480
50.00 28,586,190
100.00 57,172,380
200.00 114,344,760
500.00 285,861,910
1000.00 571,723,820
2000.00 1,143,447,640
5000.00 2,858,619,110
10,000.00 5,717,238,210
20,000.00 11,434,476,420
50,000.00 28,586,191,060
100,000.00 57,172,382,120
200,000.00 114,344,764,240
500,000.00 285,861,910,590
MYR tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZRN MYR
coinmill.com
2,000,000 3.50
5,000,000 8.75
10,000,000 17.49
20,000,000 34.98
50,000,000 87.45
100,000,000 174.91
200,000,000 349.82
500,000,000 874.55
1,000,000,000 1749.10
2,000,000,000 3498.19
5,000,000,000 8745.48
10,000,000,000 17,490.96
20,000,000,000 34,981.93
50,000,000,000 87,454.81
100,000,000,000 174,909.63
200,000,000,000 349,819.25
500,000,000,000 874,548.13
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ