Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


MYR ZRX
coinmill.com
2.00 0.8989
5.00 2.2472
10.00 4.4943
20.00 8.9886
50.00 22.4715
100.00 44.9430
200.00 89.8860
500.00 224.7151
1000.00 449.4301
2000.00 898.8603
5000.00 2247.1507
10,000.00 4494.3015
20,000.00 8988.6030
50,000.00 22,471.5075
100,000.00 44,943.0150
200,000.00 89,886.0299
500,000.00 224,715.0749
MYR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
ZRX MYR
coinmill.com
1.0000 2.23
2.0000 4.45
5.0000 11.13
10.0000 22.25
20.0000 44.50
50.0000 111.25
100.0000 222.50
200.0000 445.01
500.0000 1112.52
1000.0000 2225.04
2000.0000 4450.08
5000.0000 11,125.20
10,000.0000 22,250.40
20,000.0000 44,500.80
50,000.0000 111,251.99
100,000.0000 222,503.99
200,000.0000 445,007.97
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ