Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


MZM NAS
coinmill.com
50,000 1
100,000 3
200,000 5
500,000 13
1,000,000 25
2,000,000 51
5,000,000 127
10,000,000 255
20,000,000 509
50,000,000 1273
100,000,000 2545
200,000,000 5090
500,000,000 12,726
1,000,000,000 25,452
2,000,000,000 50,903
5,000,000,000 127,258
10,000,000,000 254,516
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
NAS MZM
coinmill.com
1 39,290
2 78,580
5 196,451
10 392,902
20 785,804
50 1,964,511
100 3,929,022
200 7,858,043
500 19,645,108
1000 39,290,217
2000 78,580,434
5000 196,451,085
10,000 392,902,169
20,000 785,804,339
50,000 1,964,510,847
100,000 3,929,021,694
200,000 7,858,043,389
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ