Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


MZM NXT
coinmill.com
10 41.8
20 83.5
50 208.9
100 417.7
200 835.4
500 2088.6
1000 4177.2
2000 8354.4
5000 20,885.9
10,000 41,771.8
20,000 83,543.6
50,000 208,859.0
100,000 417,718.0
200,000 835,436.0
500,000 2,088,589.9
1,000,000 4,177,179.8
2,000,000 8,354,359.7
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
NXT MZM
coinmill.com
50.0 12
100.0 24
200.0 48
500.0 120
1000.0 239
2000.0 479
5000.0 1197
10,000.0 2394
20,000.0 4788
50,000.0 11,970
100,000.0 23,940
200,000.0 47,879
500,000.0 119,698
1,000,000.0 239,396
2,000,000.0 478,792
5,000,000.0 1,196,980
10,000,000.0 2,393,960
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ