Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


MZM SDR
coinmill.com
50,000 0.58
100,000 1.16
200,000 2.31
500,000 5.77
1,000,000 11.55
2,000,000 23.10
5,000,000 57.75
10,000,000 115.50
20,000,000 231.00
50,000,000 577.50
100,000,000 1155.00
200,000,000 2310.00
500,000,000 5775.00
1,000,000,000 11,550.00
2,000,000,000 23,100.00
5,000,000,000 57,750.00
10,000,000,000 115,500.00
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SDR MZM
coinmill.com
0.50 43,290
1.00 86,580
2.00 173,160
5.00 432,900
10.00 865,801
20.00 1,731,602
50.00 4,329,004
100.00 8,658,009
200.00 17,316,017
500.00 43,290,043
1000.00 86,580,087
2000.00 173,160,173
5000.00 432,900,433
10,000.00 865,800,866
20,000.00 1,731,601,732
50,000.00 4,329,004,329
100,000.00 8,658,008,658
SDR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ