Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Pa'Anga Tonga (TOP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


MZM TOP
coinmill.com
10 0.26
20 0.52
50 1.31
100 2.62
200 5.23
500 13.08
1000 26.16
2000 52.33
5000 130.82
10,000 261.63
20,000 523.26
50,000 1308.16
100,000 2616.32
200,000 5232.65
500,000 13,081.61
1,000,000 26,163.23
2,000,000 52,326.45
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TOP MZM
coinmill.com
0.50 19
1.00 38
2.00 76
5.00 191
10.00 382
20.00 764
50.00 1911
100.00 3822
200.00 7644
500.00 19,111
1000.00 38,222
2000.00 76,443
5000.00 191,108
10,000.00 382,216
20,000.00 764,432
50,000.00 1,911,079
100,000.00 3,822,159
TOP tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ