Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


MZM XCC
coinmill.com
10 0.282
20 0.565
50 1.412
100 2.824
200 5.648
500 14.119
1000 28.238
2000 56.476
5000 141.190
10,000 282.380
20,000 564.760
50,000 1411.899
100,000 2823.798
200,000 5647.596
500,000 14,118.991
1,000,000 28,237.982
2,000,000 56,475.964
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XCC MZM
coinmill.com
0.500 18
1.000 35
2.000 71
5.000 177
10.000 354
20.000 708
50.000 1771
100.000 3541
200.000 7083
500.000 17,707
1000.000 35,413
2000.000 70,827
5000.000 177,066
10,000.000 354,133
20,000.000 708,266
50,000.000 1,770,665
100,000.000 3,541,330
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ