Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Ounce đồng (XCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


MZM XCP
coinmill.com
50,000 5.12
100,000 10.24
200,000 20.49
500,000 51.22
1,000,000 102.44
2,000,000 204.88
5,000,000 512.20
10,000,000 1024.39
20,000,000 2048.78
50,000,000 5121.95
100,000,000 10,243.90
200,000,000 20,487.80
500,000,000 51,219.51
1,000,000,000 102,439.02
2,000,000,000 204,878.05
5,000,000,000 512,195.12
10,000,000,000 1,024,390.24
MZM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCP MZM
coinmill.com
5.00 48,810
10.00 97,619
20.00 195,238
50.00 488,095
100.00 976,190
200.00 1,952,381
500.00 4,880,952
1000.00 9,761,905
2000.00 19,523,810
5000.00 48,809,524
10,000.00 97,619,048
20,000.00 195,238,095
50,000.00 488,095,238
100,000.00 976,190,476
200,000.00 1,952,380,952
500,000.00 4,880,952,381
1,000,000.00 9,761,904,762
XCP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ