Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Ripple (XRP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


MZM XRP
coinmill.com
50,000 1.17
100,000 2.35
200,000 4.70
500,000 11.75
1,000,000 23.49
2,000,000 46.98
5,000,000 117.45
10,000,000 234.91
20,000,000 469.82
50,000,000 1174.54
100,000,000 2349.09
200,000,000 4698.18
500,000,000 11,745.44
1,000,000,000 23,490.89
2,000,000,000 46,981.78
5,000,000,000 117,454.44
10,000,000,000 234,908.88
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XRP MZM
coinmill.com
1.00 42,570
2.00 85,139
5.00 212,848
10.00 425,697
20.00 851,394
50.00 2,128,485
100.00 4,256,970
200.00 8,513,939
500.00 21,284,848
1000.00 42,569,697
2000.00 85,139,394
5000.00 212,848,485
10,000.00 425,696,970
20,000.00 851,393,939
50,000.00 2,128,484,848
100,000.00 4,256,969,697
200,000.00 8,513,939,394
XRP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ