Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Yacoin (YAC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


MZM YAC
coinmill.com
10 577.43
20 1154.86
50 2887.16
100 5774.32
200 11,548.64
500 28,871.60
1000 57,743.21
2000 115,486.42
5000 288,716.05
10,000 577,432.10
20,000 1,154,864.20
50,000 2,887,160.49
100,000 5,774,320.99
200,000 11,548,641.98
500,000 28,871,604.94
1,000,000 57,743,209.88
2,000,000 115,486,419.75
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
YAC MZM
coinmill.com
500.00 9
1000.00 17
2000.00 35
5000.00 87
10,000.00 173
20,000.00 346
50,000.00 866
100,000.00 1732
200,000.00 3464
500,000.00 8659
1,000,000.00 17,318
2,000,000.00 34,636
5,000,000.00 86,590
10,000,000.00 173,181
20,000,000.00 346,361
50,000,000.00 865,903
100,000,000.00 1,731,805
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ