Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


MZM ZCP
coinmill.com
50,000 0.0544
100,000 0.1087
200,000 0.2174
500,000 0.5435
1,000,000 1.0871
2,000,000 2.1741
5,000,000 5.4353
10,000,000 10.8706
20,000,000 21.7412
50,000,000 54.3531
100,000,000 108.7061
200,000,000 217.4122
500,000,000 543.5305
1,000,000,000 1087.0611
2,000,000,000 2174.1222
5,000,000,000 5435.3055
10,000,000,000 10,870.6109
MZM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ZCP MZM
coinmill.com
0.0500 45,996
0.1000 91,991
0.2000 183,982
0.5000 459,956
1.0000 919,912
2.0000 1,839,823
5.0000 4,599,558
10.0000 9,199,115
20.0000 18,398,230
50.0000 45,995,575
100.0000 91,991,150
200.0000 183,982,300
500.0000 459,955,750
1000.0000 919,911,500
2000.0000 1,839,823,001
5000.0000 4,599,557,502
10,000.0000 9,199,115,005
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ