Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


MZM ZCP
coinmill.com
10 0.0440
20 0.0880
50 0.2201
100 0.4402
200 0.8804
500 2.2010
1000 4.4021
2000 8.8042
5000 22.0104
10,000 44.0208
20,000 88.0416
50,000 220.1040
100,000 440.2080
200,000 880.4160
500,000 2201.0399
1,000,000 4402.0798
2,000,000 8804.1595
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
ZCP MZM
coinmill.com
0.0500 11
0.1000 23
0.2000 45
0.5000 114
1.0000 227
2.0000 454
5.0000 1136
10.0000 2272
20.0000 4543
50.0000 11,358
100.0000 22,717
200.0000 45,433
500.0000 113,583
1000.0000 227,165
2000.0000 454,331
5000.0000 1,135,827
10,000.0000 2,271,654
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ