Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa.


MZN NAD
coinmill.com
50 13.00
100 26.05
200 52.10
500 130.20
1000 260.45
2000 520.85
5000 1302.15
10,000 2604.30
20,000 5208.55
50,000 13,021.40
100,000 26,042.85
200,000 52,085.70
500,000 130,214.20
1,000,000 260,428.40
2,000,000 520,856.80
5,000,000 1,302,142.05
10,000,000 2,604,284.10
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
NAD MZN
coinmill.com
10.00 38
20.00 77
50.00 192
100.00 384
200.00 768
500.00 1920
1000.00 3840
2000.00 7680
5000.00 19,199
10,000.00 38,398
20,000.00 76,797
50,000.00 191,991
100,000.00 383,983
200,000.00 767,965
500,000.00 1,919,913
1,000,000.00 3,839,827
2,000,000.00 7,679,654
NAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ