Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


MZN NIO
coinmill.com
50 28.95
100 57.85
200 115.75
500 289.35
1000 578.65
2000 1157.30
5000 2893.30
10,000 5786.55
20,000 11,573.15
50,000 28,932.85
100,000 57,865.75
200,000 115,731.45
500,000 289,328.65
1,000,000 578,657.30
2,000,000 1,157,314.65
5,000,000 2,893,286.55
10,000,000 5,786,573.15
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
NIO MZN
coinmill.com
20.00 35
50.00 86
100.00 173
200.00 346
500.00 864
1000.00 1728
2000.00 3456
5000.00 8641
10,000.00 17,281
20,000.00 34,563
50,000.00 86,407
100,000.00 172,814
200,000.00 345,628
500,000.00 864,069
1,000,000.00 1,728,139
2,000,000.00 3,456,277
5,000,000.00 8,640,693
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ