Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan (NLG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 2,20371 NLG.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Hà Lan tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hà Lan tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hà Lan guilders hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan là tiền tệ Hà Lan (NL, NLD). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan còn được gọi là Gulden Hà Lan. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Hà Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NLG có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NLG
coinmill.com
50 1.5
100 3.0
200 6.0
500 15.5
1000 31.0
2000 61.5
5000 154.0
10,000 308.5
20,000 616.5
50,000 1541.5
100,000 3082.5
200,000 6165.5
500,000 15,413.5
1,000,000 30,826.5
2,000,000 61,653.0
5,000,000 154,132.5
10,000,000 308,265.5
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NLG MZN
coinmill.com
1.0 32
2.0 65
5.0 162
10.0 324
20.0 649
50.0 1622
100.0 3244
200.0 6488
500.0 16,220
1000.0 32,440
2000.0 64,879
5000.0 162,198
10,000.0 324,396
20,000.0 648,792
50,000.0 1,621,979
100,000.0 3,243,958
200,000.0 6,487,916
NLG tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ