Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NOK
coinmill.com
50 7.5
100 14.5
200 29.0
500 73.0
1000 145.5
2000 291.0
5000 727.5
10,000 1455.0
20,000 2910.0
50,000 7275.5
100,000 14,551.0
200,000 29,102.0
500,000 72,755.0
1,000,000 145,509.5
2,000,000 291,019.0
5,000,000 727,547.5
10,000,000 1,455,095.0
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NOK MZN
coinmill.com
5.0 34
10.0 69
20.0 137
50.0 344
100.0 687
200.0 1374
500.0 3436
1000.0 6872
2000.0 13,745
5000.0 34,362
10,000.0 68,724
20,000.0 137,448
50,000.0 343,620
100,000.0 687,240
200,000.0 1,374,481
500,000.0 3,436,202
1,000,000.0 6,872,404
NOK tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ