Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NOK
coinmill.com
50 7.5
100 15.0
200 30.0
500 75.5
1000 151.0
2000 301.5
5000 754.0
10,000 1508.0
20,000 3016.5
50,000 7541.0
100,000 15,082.5
200,000 30,164.5
500,000 75,411.5
1,000,000 150,823.0
2,000,000 301,646.0
5,000,000 754,115.5
10,000,000 1,508,230.5
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MZN
coinmill.com
5.0 33
10.0 66
20.0 133
50.0 332
100.0 663
200.0 1326
500.0 3315
1000.0 6630
2000.0 13,261
5000.0 33,151
10,000.0 66,303
20,000.0 132,606
50,000.0 331,514
100,000.0 663,029
200,000.0 1,326,057
500,000.0 3,315,143
1,000,000.0 6,630,286
NOK tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ