Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NOK
coinmill.com
50 8.0
100 16.0
200 31.5
500 79.0
1000 158.0
2000 315.5
5000 789.0
10,000 1577.5
20,000 3155.5
50,000 7888.5
100,000 15,777.0
200,000 31,554.0
500,000 78,885.5
1,000,000 157,771.0
2,000,000 315,542.5
5,000,000 788,856.0
10,000,000 1,577,711.5
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MZN
coinmill.com
5.0 32
10.0 63
20.0 127
50.0 317
100.0 634
200.0 1268
500.0 3169
1000.0 6338
2000.0 12,677
5000.0 31,691
10,000.0 63,383
20,000.0 126,766
50,000.0 316,915
100,000.0 633,829
200,000.0 1,267,659
500,000.0 3,169,147
1,000,000.0 6,338,294
NOK tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ