Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NOK
coinmill.com
50 8.0
100 16.5
200 33.0
500 82.0
1000 164.0
2000 328.0
5000 820.5
10,000 1641.0
20,000 3282.5
50,000 8205.5
100,000 16,411.5
200,000 32,822.5
500,000 82,057.0
1,000,000 164,113.5
2,000,000 328,227.5
5,000,000 820,568.5
10,000,000 1,641,137.0
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MZN
coinmill.com
10.0 61
20.0 122
50.0 305
100.0 609
200.0 1219
500.0 3047
1000.0 6093
2000.0 12,187
5000.0 30,467
10,000.0 60,933
20,000.0 121,867
50,000.0 304,667
100,000.0 609,334
200,000.0 1,218,667
500,000.0 3,046,668
1,000,000.0 6,093,336
2,000,000.0 12,186,672
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ