Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NPR
coinmill.com
50 92.90
100 185.80
200 371.55
500 928.90
1000 1857.80
2000 3715.55
5000 9288.90
10,000 18,577.80
20,000 37,155.65
50,000 92,889.10
100,000 185,778.25
200,000 371,556.45
500,000 928,891.15
1,000,000 1,857,782.25
2,000,000 3,715,564.50
5,000,000 9,288,911.25
10,000,000 18,577,822.55
MZN tỷ lệ
20 Tháng Một 2019
NPR MZN
coinmill.com
100.00 54
200.00 108
500.00 269
1000.00 538
2000.00 1077
5000.00 2691
10,000.00 5383
20,000.00 10,766
50,000.00 26,914
100,000.00 53,828
200,000.00 107,655
500,000.00 269,138
1,000,000.00 538,276
2,000,000.00 1,076,552
5,000,000.00 2,691,381
10,000,000.00 5,382,762
20,000,000.00 10,765,524
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ