Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NPR
coinmill.com
50 97.40
100 194.80
200 389.60
500 974.00
1000 1948.00
2000 3896.00
5000 9740.00
10,000 19,480.00
20,000 38,960.00
50,000 97,400.00
100,000 194,799.95
200,000 389,599.90
500,000 973,999.80
1,000,000 1,947,999.60
2,000,000 3,895,999.20
5,000,000 9,739,998.00
10,000,000 19,479,996.00
MZN tỷ lệ
16 tháng Mười 2018
NPR MZN
coinmill.com
100.00 51
200.00 103
500.00 257
1000.00 513
2000.00 1027
5000.00 2567
10,000.00 5133
20,000.00 10,267
50,000.00 25,667
100,000.00 51,335
200,000.00 102,669
500,000.00 256,674
1,000,000.00 513,347
2,000,000.00 1,026,694
5,000,000.00 2,566,736
10,000,000.00 5,133,471
20,000,000.00 10,266,943
NPR tỷ lệ
15 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ