Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NPR
coinmill.com
50 95.35
100 190.75
200 381.50
500 953.70
1000 1907.40
2000 3814.85
5000 9537.10
10,000 19,074.20
20,000 38,148.40
50,000 95,371.00
100,000 190,742.00
200,000 381,483.95
500,000 953,709.90
1,000,000 1,907,419.75
2,000,000 3,814,839.50
5,000,000 9,537,098.75
10,000,000 19,074,197.55
MZN tỷ lệ
23 tháng Bảy 2018
NPR MZN
coinmill.com
100.00 52
200.00 105
500.00 262
1000.00 524
2000.00 1049
5000.00 2621
10,000.00 5243
20,000.00 10,485
50,000.00 26,213
100,000.00 52,427
200,000.00 104,854
500,000.00 262,134
1,000,000.00 524,268
2,000,000.00 1,048,537
5,000,000.00 2,621,342
10,000,000.00 5,242,685
20,000,000.00 10,485,369
NPR tỷ lệ
20 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ