Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


MZN NPR
coinmill.com
50 120.55
100 241.15
200 482.25
500 1205.65
1000 2411.25
2000 4822.55
5000 12,056.35
10,000 24,112.75
20,000 48,225.45
50,000 120,563.65
100,000 241,127.35
200,000 482,254.70
500,000 1,205,636.75
1,000,000 2,411,273.50
2,000,000 4,822,546.95
5,000,000 12,056,367.45
10,000,000 24,112,734.85
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
NPR MZN
coinmill.com
100.00 41
200.00 83
500.00 207
1000.00 415
2000.00 829
5000.00 2074
10,000.00 4147
20,000.00 8294
50,000.00 20,736
100,000.00 41,472
200,000.00 82,944
500,000.00 207,359
1,000,000.00 414,719
2,000,000.00 829,437
5,000,000.00 2,073,593
10,000,000.00 4,147,186
20,000,000.00 8,294,372
NPR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ