Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tư 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NPR
coinmill.com
50 88.65
100 177.25
200 354.50
500 886.30
1000 1772.60
2000 3545.15
5000 8862.90
10,000 17,725.80
20,000 35,451.55
50,000 88,628.90
100,000 177,257.80
200,000 354,515.65
500,000 886,289.10
1,000,000 1,772,578.20
2,000,000 3,545,156.45
5,000,000 8,862,891.10
10,000,000 17,725,782.15
MZN tỷ lệ
23 tháng Tư 2018
NPR MZN
coinmill.com
100.00 56
200.00 113
500.00 282
1000.00 564
2000.00 1128
5000.00 2821
10,000.00 5642
20,000.00 11,283
50,000.00 28,208
100,000.00 56,415
200,000.00 112,830
500,000.00 282,075
1,000,000.00 564,150
2,000,000.00 1,128,300
5,000,000.00 2,820,750
10,000,000.00 5,641,500
20,000,000.00 11,283,000
NPR tỷ lệ
20 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ