Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN OMR
coinmill.com
50 0.300
100 0.600
200 1.205
500 3.010
1000 6.020
2000 12.045
5000 30.110
10,000 60.215
20,000 120.435
50,000 301.085
100,000 602.175
200,000 1204.350
500,000 3010.870
1,000,000 6021.740
2,000,000 12,043.480
5,000,000 30,108.705
10,000,000 60,217.410
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
OMR MZN
coinmill.com
0.200 33
0.500 83
1.000 166
2.000 332
5.000 830
10.000 1661
20.000 3321
50.000 8303
100.000 16,606
200.000 33,213
500.000 83,032
1000.000 166,065
2000.000 332,130
5000.000 830,325
10,000.000 1,660,649
20,000.000 3,321,299
50,000.000 8,303,247
OMR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ