Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PEN
coinmill.com
50 2.90
100 5.80
200 11.60
500 28.99
1000 57.98
2000 115.97
5000 289.91
10,000 579.83
20,000 1159.65
50,000 2899.13
100,000 5798.26
200,000 11,596.52
500,000 28,991.30
1,000,000 57,982.60
2,000,000 115,965.19
5,000,000 289,912.98
10,000,000 579,825.95
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN MZN
coinmill.com
2.00 34
5.00 86
10.00 172
20.00 345
50.00 862
100.00 1725
200.00 3449
500.00 8623
1000.00 17,247
2000.00 34,493
5000.00 86,233
10,000.00 172,466
20,000.00 344,931
50,000.00 862,328
100,000.00 1,724,655
200,000.00 3,449,311
500,000.00 8,623,277
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ