Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PEN
coinmill.com
50 2.75
100 5.50
200 10.99
500 27.48
1000 54.95
2000 109.90
5000 274.75
10,000 549.50
20,000 1099.01
50,000 2747.52
100,000 5495.04
200,000 10,990.08
500,000 27,475.19
1,000,000 54,950.38
2,000,000 109,900.77
5,000,000 274,751.92
10,000,000 549,503.83
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN MZN
coinmill.com
2.00 36
5.00 91
10.00 182
20.00 364
50.00 910
100.00 1820
200.00 3640
500.00 9099
1000.00 18,198
2000.00 36,396
5000.00 90,991
10,000.00 181,982
20,000.00 363,965
50,000.00 909,912
100,000.00 1,819,824
200,000.00 3,639,647
500,000.00 9,099,118
PEN tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ