Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PEN
coinmill.com
50 2.80
100 5.59
200 11.18
500 27.96
1000 55.92
2000 111.85
5000 279.62
10,000 559.23
20,000 1118.46
50,000 2796.16
100,000 5592.32
200,000 11,184.63
500,000 27,961.58
1,000,000 55,923.16
2,000,000 111,846.31
5,000,000 279,615.78
10,000,000 559,231.55
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN MZN
coinmill.com
2.00 36
5.00 89
10.00 179
20.00 358
50.00 894
100.00 1788
200.00 3576
500.00 8941
1000.00 17,882
2000.00 35,763
5000.00 89,408
10,000.00 178,817
20,000.00 357,634
50,000.00 894,084
100,000.00 1,788,168
200,000.00 3,576,336
500,000.00 8,940,840
PEN tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ