Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PEN
coinmill.com
50 2.66
100 5.32
200 10.64
500 26.60
1000 53.21
2000 106.42
5000 266.05
10,000 532.10
20,000 1064.19
50,000 2660.48
100,000 5320.96
200,000 10,641.92
500,000 26,604.81
1,000,000 53,209.61
2,000,000 106,419.23
5,000,000 266,048.07
10,000,000 532,096.13
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PEN MZN
coinmill.com
2.00 38
5.00 94
10.00 188
20.00 376
50.00 940
100.00 1879
200.00 3759
500.00 9397
1000.00 18,794
2000.00 37,587
5000.00 93,968
10,000.00 187,936
20,000.00 375,872
50,000.00 939,680
100,000.00 1,879,360
200,000.00 3,758,719
500,000.00 9,396,798
PEN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ