Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PEN
coinmill.com
50 2.86
100 5.73
200 11.46
500 28.64
1000 57.29
2000 114.57
5000 286.43
10,000 572.86
20,000 1145.71
50,000 2864.28
100,000 5728.56
200,000 11,457.12
500,000 28,642.81
1,000,000 57,285.62
2,000,000 114,571.25
5,000,000 286,428.12
10,000,000 572,856.24
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN MZN
coinmill.com
2.00 35
5.00 87
10.00 175
20.00 349
50.00 873
100.00 1746
200.00 3491
500.00 8728
1000.00 17,456
2000.00 34,913
5000.00 87,282
10,000.00 174,564
20,000.00 349,128
50,000.00 872,819
100,000.00 1,745,639
200,000.00 3,491,277
500,000.00 8,728,193
PEN tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ