Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PHP
coinmill.com
50 49.07
100 98.14
200 196.27
500 490.68
1000 981.36
2000 1962.72
5000 4906.79
10,000 9813.58
20,000 19,627.17
50,000 49,067.92
100,000 98,135.84
200,000 196,271.69
500,000 490,679.22
1,000,000 981,358.44
2,000,000 1,962,716.88
5,000,000 4,906,792.19
10,000,000 9,813,584.38
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP MZN
coinmill.com
50.00 51
100.00 102
200.00 204
500.00 509
1000.00 1019
2000.00 2038
5000.00 5095
10,000.00 10,190
20,000.00 20,380
50,000.00 50,950
100,000.00 101,900
200,000.00 203,799
500,000.00 509,498
1,000,000.00 1,018,996
2,000,000.00 2,037,991
5,000,000.00 5,094,978
10,000,000.00 10,189,957
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ