Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


MZN PKR
coinmill.com
50 216.39
100 432.78
200 865.56
500 2163.89
1000 4327.79
2000 8655.58
5000 21,638.94
10,000 43,277.88
20,000 86,555.76
50,000 216,389.39
100,000 432,778.78
200,000 865,557.55
500,000 2,163,893.88
1,000,000 4,327,787.77
2,000,000 8,655,575.54
5,000,000 21,638,938.85
10,000,000 43,277,877.70
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
PKR MZN
coinmill.com
200.00 46
500.00 116
1000.00 231
2000.00 462
5000.00 1155
10,000.00 2311
20,000.00 4621
50,000.00 11,553
100,000.00 23,106
200,000.00 46,213
500,000.00 115,532
1,000,000.00 231,065
2,000,000.00 462,130
5,000,000.00 1,155,325
10,000,000.00 2,310,649
20,000,000.00 4,621,299
50,000,000.00 11,553,247
PKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ