Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PLN
coinmill.com
50 3.00
100 6.00
200 11.99
500 29.98
1000 59.97
2000 119.94
5000 299.85
10,000 599.70
20,000 1199.40
50,000 2998.49
100,000 5996.99
200,000 11,993.97
500,000 29,984.93
1,000,000 59,969.86
2,000,000 119,939.73
5,000,000 299,849.32
10,000,000 599,698.64
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN MZN
coinmill.com
2.00 33
5.00 83
10.00 167
20.00 334
50.00 834
100.00 1668
200.00 3335
500.00 8338
1000.00 16,675
2000.00 33,350
5000.00 83,375
10,000.00 166,750
20,000.00 333,501
50,000.00 833,752
100,000.00 1,667,504
200,000.00 3,335,008
500,000.00 8,337,521
PLN tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ