Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RON có thể được viết L. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MZN RON
coinmill.com
0 0.14
0 0.28
0 0.71
0 1.42
0 2.84
1 7.11
1 14.22
2 28.43
5 71.08
10 142.16
20 284.31
50 710.78
100 1421.56
200 2843.13
500 7107.82
1000 14,215.64
2000 28,431.28
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
RON MZN
coinmill.com
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 1
20.00 1
50.00 4
100.00 7
200.00 14
500.00 35
1000.00 70
2000.00 141
5000.00 352
10,000.00 703
20,000.00 1407
50,000.00 3517
RON tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ