Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RON có thể được viết L. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


MZN RON
coinmill.com
50 3.32
100 6.64
200 13.29
500 33.22
1000 66.44
2000 132.88
5000 332.21
10,000 664.42
20,000 1328.84
50,000 3322.11
100,000 6644.22
200,000 13,288.44
500,000 33,221.10
1,000,000 66,442.20
2,000,000 132,884.40
5,000,000 332,211.00
10,000,000 664,422.00
MZN tỷ lệ
16 tháng Mười 2018
RON MZN
coinmill.com
5.00 75
10.00 151
20.00 301
50.00 753
100.00 1505
200.00 3010
500.00 7525
1000.00 15,051
2000.00 30,101
5000.00 75,253
10,000.00 150,507
20,000.00 301,014
50,000.00 752,534
100,000.00 1,505,068
200,000.00 3,010,135
500,000.00 7,525,338
1,000,000.00 15,050,676
RON tỷ lệ
16 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ