Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


MZN RUB
coinmill.com
50 66.00
100 132.00
200 264.01
500 660.02
1000 1320.03
2000 2640.07
5000 6600.17
10,000 13,200.34
20,000 26,400.67
50,000 66,001.68
100,000 132,003.35
200,000 264,006.70
500,000 660,016.76
1,000,000 1,320,033.52
2,000,000 2,640,067.03
5,000,000 6,600,167.59
10,000,000 13,200,335.17
MZN tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
RUB MZN
coinmill.com
50.00 38
100.00 76
200.00 152
500.00 379
1000.00 758
2000.00 1515
5000.00 3788
10,000.00 7576
20,000.00 15,151
50,000.00 37,878
100,000.00 75,756
200,000.00 151,511
500,000.00 378,778
1,000,000.00 757,557
2,000,000.00 1,515,113
5,000,000.00 3,787,783
10,000,000.00 7,575,565
RUB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ