Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


MZN RUB
coinmill.com
50 67.26
100 134.53
200 269.05
500 672.63
1000 1345.26
2000 2690.52
5000 6726.31
10,000 13,452.62
20,000 26,905.24
50,000 67,263.10
100,000 134,526.21
200,000 269,052.42
500,000 672,631.04
1,000,000 1,345,262.08
2,000,000 2,690,524.15
5,000,000 6,726,310.39
10,000,000 13,452,620.77
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB MZN
coinmill.com
50.00 37
100.00 74
200.00 149
500.00 372
1000.00 743
2000.00 1487
5000.00 3717
10,000.00 7433
20,000.00 14,867
50,000.00 37,167
100,000.00 74,335
200,000.00 148,670
500,000.00 371,675
1,000,000.00 743,350
2,000,000.00 1,486,699
5,000,000.00 3,716,748
10,000,000.00 7,433,496
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ