Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


MZN RWF
coinmill.com
50 1157
100 2315
200 4629
500 11,573
1000 23,146
2000 46,293
5000 115,731
10,000 231,463
20,000 462,926
50,000 1,157,315
100,000 2,314,629
200,000 4,629,259
500,000 11,573,146
1,000,000 23,146,293
2,000,000 46,292,585
5,000,000 115,731,463
10,000,000 231,462,926
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
RWF MZN
coinmill.com
1000 43
2000 86
5000 216
10,000 432
20,000 864
50,000 2160
100,000 4320
200,000 8641
500,000 21,602
1,000,000 43,203
2,000,000 86,407
5,000,000 216,017
10,000,000 432,035
20,000,000 864,069
50,000,000 2,160,173
100,000,000 4,320,346
200,000,000 8,640,693
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ