Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SAR
coinmill.com
50 3
100 6
200 12
500 30
1000 61
2000 121
5000 304
10,000 607
20,000 1214
50,000 3036
100,000 6072
200,000 12,145
500,000 30,362
1,000,000 60,723
2,000,000 121,447
5,000,000 303,616
10,000,000 607,233
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MZN
coinmill.com
2 33
5 82
10 165
20 329
50 823
100 1647
200 3294
500 8234
1000 16,468
2000 32,936
5000 82,341
10,000 164,682
20,000 329,363
50,000 823,408
100,000 1,646,815
200,000 3,293,630
500,000 8,234,076
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ