Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


MZN SDG
coinmill.com
50 472.54
100 945.08
200 1890.16
500 4725.41
1000 9450.82
2000 18,901.64
5000 47,254.10
10,000 94,508.20
20,000 189,016.39
50,000 472,540.98
100,000 945,081.97
200,000 1,890,163.93
500,000 4,725,409.84
1,000,000 9,450,819.67
2,000,000 18,901,639.34
5,000,000 47,254,098.36
10,000,000 94,508,196.72
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
SDG MZN
coinmill.com
500.00 53
1000.00 106
2000.00 212
5000.00 529
10,000.00 1058
20,000.00 2116
50,000.00 5291
100,000.00 10,581
200,000.00 21,162
500,000.00 52,905
1,000,000.00 105,811
2,000,000.00 211,622
5,000,000.00 529,055
10,000,000.00 1,058,109
20,000,000.00 2,116,219
50,000,000.00 5,290,546
100,000,000.00 10,581,093
SDG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ