Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


MZN SDG
coinmill.com
50 464.75
100 929.51
200 1859.02
500 4647.54
1000 9295.08
2000 18,590.16
5000 46,475.41
10,000 92,950.82
20,000 185,901.64
50,000 464,754.10
100,000 929,508.20
200,000 1,859,016.39
500,000 4,647,540.98
1,000,000 9,295,081.97
2,000,000 18,590,163.93
5,000,000 46,475,409.84
10,000,000 92,950,819.67
MZN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SDG MZN
coinmill.com
500.00 54
1000.00 108
2000.00 215
5000.00 538
10,000.00 1076
20,000.00 2152
50,000.00 5379
100,000.00 10,758
200,000.00 21,517
500,000.00 53,792
1,000,000.00 107,584
2,000,000.00 215,168
5,000,000.00 537,919
10,000,000.00 1,075,838
20,000,000.00 2,151,675
50,000,000.00 5,379,189
100,000,000.00 10,758,377
SDG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ