Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SEK
coinmill.com
50 8.56
100 17.11
200 34.22
500 85.55
1000 171.11
2000 342.22
5000 855.54
10,000 1711.09
20,000 3422.18
50,000 8555.44
100,000 17,110.88
200,000 34,221.76
500,000 85,554.39
1,000,000 171,108.78
2,000,000 342,217.57
5,000,000 855,543.92
10,000,000 1,711,087.85
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MZN
coinmill.com
10.00 58
20.00 117
50.00 292
100.00 584
200.00 1169
500.00 2922
1000.00 5844
2000.00 11,688
5000.00 29,221
10,000.00 58,442
20,000.00 116,885
50,000.00 292,212
100,000.00 584,424
200,000.00 1,168,847
500,000.00 2,922,118
1,000,000.00 5,844,235
2,000,000.00 11,688,471
SEK tỷ lệ
3 tháng Hai 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ