Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SEK
coinmill.com
50 7.32
100 14.64
200 29.28
500 73.19
1000 146.39
2000 292.78
5000 731.94
10,000 1463.88
20,000 2927.76
50,000 7319.41
100,000 14,638.82
200,000 29,277.64
500,000 73,194.10
1,000,000 146,388.21
2,000,000 292,776.42
5,000,000 731,941.05
10,000,000 1,463,882.09
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MZN
coinmill.com
5.00 34
10.00 68
20.00 137
50.00 342
100.00 683
200.00 1366
500.00 3416
1000.00 6831
2000.00 13,662
5000.00 34,156
10,000.00 68,312
20,000.00 136,623
50,000.00 341,558
100,000.00 683,115
200,000.00 1,366,230
500,000.00 3,415,576
1,000,000.00 6,831,151
SEK tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ