Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


MZN SHP
coinmill.com
50 0.59
100 1.17
200 2.34
500 5.86
1000 11.72
2000 23.45
5000 58.62
10,000 117.24
20,000 234.48
50,000 586.19
100,000 1172.38
200,000 2344.77
500,000 5861.92
1,000,000 11,723.83
2,000,000 23,447.67
5,000,000 58,619.17
10,000,000 117,238.34
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SHP MZN
coinmill.com
0.50 43
1.00 85
2.00 171
5.00 426
10.00 853
20.00 1706
50.00 4265
100.00 8530
200.00 17,059
500.00 42,648
1000.00 85,296
2000.00 170,593
5000.00 426,482
10,000.00 852,963
20,000.00 1,705,927
50,000.00 4,264,816
100,000.00 8,529,633
SHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ