Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SIT
coinmill.com
0 132.5
0 264.9
0 662.3
0 1324.6
0 2649.3
1 6623.2
1 13,246.4
2 26,492.8
5 66,232.0
10 132,464.1
20 264,928.1
50 662,320.3
100 1,324,640.6
200 2,649,281.2
500 6,623,203.0
1000 13,246,406.0
2000 26,492,812.1
MZN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
SIT MZN
coinmill.com
200.0 0
500.0 0
1000.0 0
2000.0 0
5000.0 0
10,000.0 1
20,000.0 2
50,000.0 4
100,000.0 8
200,000.0 15
500,000.0 38
1,000,000.0 75
2,000,000.0 151
5,000,000.0 377
10,000,000.0 755
20,000,000.0 1510
50,000,000.0 3775
SIT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ